
BẢO TRÌ VAN

Hệ thống van trong trạm xử lý nước thải đóng vai trò điều tiết dòng chảy, kiểm soát áp lực, phân tuyến nước, ngăn dòng chảy ngược và đảm bảo hoạt động ổn định cho toàn bộ dây chuyền xử lý. Bảo trì hệ thống van giúp ngăn ngừa rò rỉ, kẹt van, hư hỏng gioăng, giảm tải cho bơm và duy trì lưu lượng vận hành theo thiết kế.
1. Vai trò của hệ thống van trong trạm xử lý nước thải
-
Điều tiết lưu lượng nước thải vào/ra từng bể chức năng.
-
Ngăn dòng chảy ngược (đặc biệt ở van một chiều).
-
Cô lập từng khu vực khi cần sửa chữa hoặc bảo trì.
-
Ổn định áp lực trong đường ống để bảo vệ máy bơm.
-
Hỗ trợ vận hành ổn định trong các khâu: tách rác, điều hòa, lắng, sinh học, lọc, khử trùng.
Các loại van thường gặp gồm: van bướm, van cổng (gate), van bi, van yên ngựa, van một chiều (check), van điều tiết, van xả khí, van xả cặn, kèm theo phụ kiện như tay quay, hộp số, actuator điện/khí nén, bulong – bích, gioăng cao su EPDM/NBR.
2. Công việc bảo trì hệ thống van
2.1 Kiểm tra trực quan (hằng tuần – hằng tháng)
-
Quan sát rò rỉ tại trục van, mối nối, bích.
-
Kiểm tra độ trơn khi đóng/mở: nếu cứng, siết quá tay hoặc kẹt cần kiểm tra thêm.
-
Quan sát tình trạng ăn mòn, oxy hóa, gỉ sét, đặc biệt ở van gang cầu và van thép.
-
Kiểm tra tay quay, hộp số và vị trí giới hạn mở/đóng.
2.2 Kiểm tra vận hành – đóng/mở van
-
Vận hành thử đóng – mở để đánh giá:
-
Độ kín của lá van.
-
Độ mượt khi vận hành.
-
Tiếng kêu bất thường.
-
Độ lệch trục hoặc lệch tâm.
-
Ghi nhận điểm cứng, cảm giác lực nặng hoặc không kín hoàn toàn.
2.3 Bảo trì gioăng – bích – phụ kiện
-
Siết bulong bích theo mô-men lực tiêu chuẩn.
-
Thay thế gioăng cao su bị chai, biến dạng, nứt hoặc rách.
-
Kiểm tra lớp phủ epoxy (đối với van gang) và xử lý lại các điểm bong tróc.
2.4 Bôi trơn và vệ sinh
-
Bôi trơn các điểm chuyển động của van cơ.
-
Vệ sinh cặn bám, tạp chất, rong rêu quanh bích và trục.
-
Không dùng dầu mỡ không phù hợp gây hư hại gioăng cao su.
2.5 Kiểm tra van điều khiển bằng điện/khí nén
-
Kiểm tra hoạt động của actuator.
-
Đo tín hiệu điều khiển (4–20 mA hoặc on/off).
-
Kiểm tra rò rỉ khí ở van khí nén.
-
Đảm bảo van đóng – mở đúng hành trình cài đặt.
2.6 Kiểm tra van một chiều
-
Đảm bảo cửa van đóng kín, không để dòng chảy ngược.
-
Kiểm tra lò xo hồi (đối với check valve lò xo).
-
Vệ sinh nắp van để tránh vật thể lạ gây kẹt lá van.

3. Dấu hiệu cho thấy van cần bảo trì hoặc thay thế
-
Rò rỉ nước tại trục van hoặc bích.
-
Đóng/mở rất nặng hoặc không thể xoay.
-
Van không kín dù đã xoay hết hành trình.
-
Áp lực tăng bất thường trong hệ thống.
-
Van một chiều bị tiếng “bụp” mạnh hoặc dòng chảy ngược.
-
Tay quay/hộp số bị trượt hoặc kêu bất thường.
-
Van điều khiển không nhận tín hiệu hoặc chạy sai hành trình.
4. Lịch bảo trì đề xuất

5. Lợi ích khi bảo trì hệ thống van đúng kỹ thuật
-
Ngăn ngừa rò rỉ, thất thoát nước và tràn bể.
-
Bảo vệ bơm và toàn bộ đường ống khỏi áp lực bất thường.
-
Đảm bảo lưu lượng thiết kế cho các công trình xử lý.
-
Giảm nguy cơ dừng trạm do sự cố van kẹt hoặc hư gioăng.
-
Tối ưu chi phí vận hành và chi phí bảo trì dài hạn.
-
Tăng tuổi thọ hệ thống và đảm bảo an toàn kỹ thuật.
6. Dịch vụ bảo trì hệ thống van (dành cho doanh nghiệp)
-
Khảo sát toàn bộ hệ thống van theo tuyến ống.
-
Kiểm tra – đánh giá tình trạng thực tế từng van.
-
Siết lại bích, thay gioăng, bôi trơn tay quay/hộp số.
-
Vệ sinh – khử cặn – xử lý ăn mòn.
-
Bảo trì van actuator: căn chỉnh tín hiệu, hành trình.
-
Lập báo cáo tình trạng, đề xuất nâng cấp hoặc thay thế nếu cần.

CÔNG TY TNHH CAMIX
34 - 36, Đường 57A, P.Tân Tạo, Q.Bình Tân, Tp.HCM
Tel: (028) 3601 5966 - Fax: (028) 5407 3938 - Email: info@camix.com.vn
Hotline: 0903.318.778 (Ms.Phuong Linh) - 0976.164.441 (Mr.Anh Khoa)
